public lavatory

public lavatory

A person enters a public lavatory in a city park.

Định nghĩa

Danh từ: nhà vệ sinh công cộng, nơi được thiết kế để phục vụ nhu cầu vệ sinh cá nhân cho mọi người, thường những nơi công cộng như công viên, nhà ga, bến xe, trung tâm thương mại.

dụ sử dụng
  • ( một nhà vệ sinh công cộng gần bến xe buýt.)
  • (Nhà vệ sinh công cộng đó sạch sẽ được bảo trì tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use the public lavatory": sử dụng nhà vệ sinh công cộng.

    • She had to use the public lavatory during her long walk. ( ấy phải sử dụng nhà vệ sinh công cộng trong suốt chuyến đi bộ dài.)
  • "public lavatory facilities": các cơ sở nhà vệ sinh công cộng.

    • The park offers public lavatory facilities for visitors. (Công viên cung cấp các cơ sở nhà vệ sinh công cộng cho du khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Public toilet (danh từ): nhà vệ sinh công cộng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Restroom (danh từ): phòng vệ sinh (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, mang tính lịch sự hơn).
  • Lavatory (danh từ): nhà vệ sinh (từ trang trọng, thường dùng trong hàng không hoặc văn bản chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Public toilet: nhà vệ sinh công cộng.
  • Public convenience: tiện nghi công cộng (từ lịch sự, thường dùngAnh).
  • Comfort station: trạm vệ sinh (thường dùng trong các khu du lịch hoặc công viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho "public lavatory", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động: - Go to the public lavatory: đi đến nhà vệ sinh công cộng. - He went to the public lavatory before boarding the train. (Anh ấy đã đi đến nhà vệ sinh công cộng trước khi lên tàu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "public lavatory". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến nhà vệ sinh nói chung: - "To spend a penny" (tiếng Anh Anh, cổ): đi vệ sinh. - I need to spend a penny before we leave. (Tôi cần đi vệ sinh trước khi chúng ta rời đi.)